se crever
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Mệt lử, mệt chết đi được: Diễn tả trạng thái mệt mỏi cùng cực, kiệt sức, thường do làm việc quá sức hoặc nỗ lực quá mức.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Il s'est crevé à préparer cet examen. (Anh ấy đã làm việc mệt chết đi được để chuẩn bị cho kỳ thi này.)
- Ne te crève pas pour ce projet, il n'en vaut pas la peine. (Đừng có làm mệt chết đi được cho dự án này, nó không đáng đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se crever au travail": làm việc mệt lử, làm việc đến kiệt sức.
- Elle s'est crevée au travail toute la semaine. (Cô ấy đã làm việc mệt lử cả tuần.)
"se crever les yeux" (thành ngữ): làm việc/làm gì đó đến mờ mắt, cố gắng nhìn hoặc làm việc quá sức dẫn đến mệt mỏi cho mắt hoặc bản thân.
- Il s'est crevé les yeux à lire sous une faible lumière. (Anh ấy đã đọc sách dưới ánh sáng yếu đến mờ cả mắt.)
Biến thể và từ liên quan
Crever (động từ ngoại động):
- Làm thủng, làm vỡ tung: Crever un pneu (Làm thủng lốp xe).
- Làm chết, giết (thông tục, dùng cho động vật): Crever un ballon (Làm vỡ quả bóng).
Crever (động từ nội động):
- Chết (thông tục, dùng cho động vật): Le poisson a crevé dans l'aquarium. (Con cá đã chết trong bể cá.)
- Vỡ tung, nổ tung: Le ballon a crevé. (Quả bóng đã vỡ tung.)
Từ đồng nghĩa (cho nghĩa "mệt lử")
- S'épuiser: kiệt sức.
- Se fatiguer énormément: mệt mỏi vô cùng.
- Se tuer au travail (thành ngữ): làm việc đến chết.
Lưu ý sử dụng
- "Se crever" là cách nói thông tục, sinh động, thường dùng trong khẩu ngữ hơn là văn viết trang trọng. Nó nhấn mạnh mức độ mệt mỏi rất cao.
- Cụm "se crever les yeux" là một thành ngữ cố định, mang tính hình tượng.
tự động từ
- mệt lử, mệt chết đi được
- Se crever au travaillàm việc mệt lử
- se crever les yeuxlàm việc mờ mắt